
topolac-us cream tube/10g usp (893110246000)
1 Thành phần
Thành phần có trong thuốc bôi Topolac-US bao gồm:
- Betamethason dipropionat hàm lượng 6,4mg
- Clotrimazol hàm lượng 100mg
- Gentamicin hàm lượng 10mg
Dạng bào chế: Kem bôi da.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Topolac-US
Thuốc Topolac-US được chỉ định trong các trường hợp sau:
Điều trị các bệnh ngoài da như vảy nến, mày đay dát sần, viêm da tróc vảy, hăm da, lichen phẳng mạn tính, viêm teo da, viêm da tăng tiết bã, viêm da dị ứng, viêm da tiếp xúc, chàm (eczema ) cấp và mạn tính.
Điều trị nhiễm khuẩn da thứ phát, nấm da.
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Topolac-US
3.1 Liều dùng
Mỗi ngày bôi thuốc Topolac-US từ 1 đến 3 lần.
3.2 Cách dùng
Sử dụng thuốc Topolac-US để bôi ngoài da.
Vệ sinh vùng da bị bệnh, lấy một lượng kem vừa đủ và thoa đều thành một lớp mỏng lên vùng da bị bệnh.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng kem bôi da Topolac-US trong các trường hợp sau:
Người bệnh mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc các kháng sinh aminoglycosid như Bacitracin, Neomycin, gentamicin, Kanamycin, Streptomycin.
Bệnh nhân bị tâm thần, tiểu đường, loét dạ dày tá tràng, nhiễm virus, nhiễm khuẩn, người nhiễm nấm toàn thân bị quá mẫn với betamethasone hoặc các corticosteroid khác.
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: giữ nước, giữ natri, mất kali, hội chứng Cushing, kinh nguyệt bất thường, giảm dung nạp glucose, bộc lộ đái tháo đường tiềm ẩn, áp xe vô khuẩn, teo da và dưới da, loãng xương, mất khối lượng cơ, yếu cơ, viêm da dị ứng do tiếp xúc, đau rát, kích ứng, bỏng nhẹ, nhiễm độc tai.
Ít gặp: mất ngủ, trầm cảm nặng, thay đổi tâm trạng, sảng khoái, đục thủy tinh thể, glocom, viêm loét thực quản, trướng bụng, viêm tụy, loét dạ dày, thủng và chảy máu dạ dày, nhiễm độc thận có phục hồi, viêm thận kẽ, hoại tử ống thận, suy thận cấp, liệt cơ, suy hô hấp.
Hiếm gặp: phản ứng phản vệ, rối loạn chức năng gan, tăng áp lực nội sọ lành tính, phù thần kinh mạch.
6 Tương tác
Betamethasone:
Nếu dùng betamethason cùng Paracetamol liều cao hoặc kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ nhiễm độc gan.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng có thể làm tăng các rối loạn tâm thần gây ra bởi corticosteroid.
Nồng độ Glucose huyết có thể tăng khi dùng betamethasone.
Khi dùng đồng thời với Glycosid digitalis có thể làm tăng độc tính của digitalis kèm hạ Kali huyết hoặc tăng khả năng loạn nhịp tim.
Tác dụng của betamethasone có thể giảm khi dùng cùng Ephedrine, Rifampicin, Phenytoin, Phenobarbital.
Tác dụng của thuốc chống đông có thể tăng hoặc giảm khi dùng đồng thời với corticosteroid.
Clotrimazol:
Dùng đồng thời clotrimazol với Tacrolimus sẽ làm nồng độ tacrolimus trong huyết thanh của người bệnh ghép gan tăng.
Gentamicin:
Nguy cơ độc tính tăng khi dùng đồng thời với các thuốc gây độc cho thận.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không nên sử dụng thuốc Topolac-US kéo dài, trên vùng da rộng, không băng ép vết thương sau khi bôi thuốc.
Betamethasone có thể gây chậm lớn ở trẻ em.
Ngừng thuốc và điều trị thích hợp nếu bệnh nhân có mẫn cảm hoặc kích ứng.
Không dùng thuốc Topolac-US để điều trị nhiễm nấm toàn thân.
Trẻ em dưới 3 tuổi, không sử dụng thuốc đường miệng.
Nếu có các dấu hiệu tăng kích ứng ở vùng bôi thuốc như sưng, mụn nước, bỏng, ngứa, đỏ cần thông báo ngay cho thầy thuốc.
Người bệnh cần tránh các nguồn gây nhiễm khuẩn hoặc tái nhiễm.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai và cho con bú chỉ sử dụng thuốc Topolac-US khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: teo da có thể xảy ra khi dùng thuốc Topolac-US kéo dài. Một số tác dụng không mong muốn như hội chứng Cushing, suy thượng thận cấp, có thể xảy ra khi thuốc hấp thu toàn thân.
Xử trí: điều trị triệu chứng cho bệnh nhân, cân bằng điện giải.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Topolac-US ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp.




















